|
|
|
|
| LEADER |
00924pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020177 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Sính
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Hoàng Xuân Sính
|a Đại số đại cương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 196 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số đại cương
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004709, KGT.0004710, KGT.0004711, KGT.0004712, KGT.0032487, KGT.0037798
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0037798
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005549
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004709
|j KGT.0032487
|j KGT.0049135
|j KGT.0004710
|j KD.0005549
|j KGT.0037798
|j KGT.0059606
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|