|
|
|
|
| LEADER |
01263pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020178 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b H312H
|a 516.007 1
|
| 100 |
0 |
# |
|a Văn Như Cương
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học 3
|c Văn Như Cương, Kiều Huy Luân,Hoàng Trọng Thái
|b giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ CĐSP
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 110 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
4 |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa giác
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường tròn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Trọng Thái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Kiều Huy Luân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001285, KGT.0001286, KGT.0001287, KGT.0001288, KGT.0001289, KGT.0001290, KGT.0001291, KGT.0001292, KGT.0001293, KGT.0001294
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001286
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005550
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005550
|j KGT.0001286
|j KGT.0001289
|j KGT.0001290
|j KGT.0001294
|j KGT.0049132
|j KGT.0001288
|j KGT.0001293
|j KGT.0055213
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|