|
|
|
|
| LEADER |
01112pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020186 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b X101S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Văn Kiều
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xác suất thống kê
|b Giáo trình đào tạo giáo viên hệ cao đẵng sư phạm và sư phạm 12+2
|c Phạm Văn Kiều
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xác suất thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê toán
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001384, KGT.0001385, KGT.0001386, KGT.0001387, KGT.0001388, KGT.0001389, KGT.0001390, KGT.0001391, KGT.0001392, KGT.0001393, KGT.0001394, KGT.0001395, KGT.0001396, KGT.0001397
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001389
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005558
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005558
|j KGT.0001390
|j KGT.0001391
|j KGT.0001395
|j KGT.0049208
|j KGT.0001389
|j KGT.0001393
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|