|
|
|
|
| LEADER |
01059pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020190 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 518
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Anh Bảo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích số
|c Trần Anh Bảo, Nguyễn Văn Khải, Phạm Xuân Kiều
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Sư phạm
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 180 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải tích số
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo hàm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Khải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Xuân Kiều
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004394, KGT.0004395, KGT.0004396, KGT.0004397, KGT.0004398, KGT.0004399, KGT.0004400, KGT.0032499
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004394
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005562
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005562
|j KGT.0004398
|j KGT.0004400
|j KGT.0004394
|j KGT.0004395
|j KGT.0004397
|j KGT.0032499
|j KGT.0004396
|j KGT.0004399
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|