Giáo trình phương pháp dạy học các nội dung môn toán Sách dùng cho CĐSP
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| منشور في: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02193nam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020214 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110513s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 510.71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Gia Đức |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình phương pháp dạy học các nội dung môn toán |b Sách dùng cho CĐSP |c Phạm Gia Đức, Bùi Huy Ngọc, Phạm Đức Quang |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 190 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Phương pháp giảng dạy |
| 650 | # | 4 | |a Toán |
| 700 | 0 | # | |a Bùi Huy Ngọc |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Đức Quang |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002955, KGT.0002956, KGT.0002957, KGT.0002958, KGT.0002959, KGT.0002960, KGT.0002961, KGT.0002962, KGT.0002963, KGT.0002964, KGT.0002965, KGT.0002966, KGT.0002967, KGT.0002968, KGT.0002969, KGT.0002970, KGT.0002971, KGT.0002972, KGT.0002973, KGT.0002974, KGT.0002975, KGT.0002976, KGT.0002977, KGT.0002978, KGT.0002979, KGT.0002980, KGT.0002981, KGT.0002982, KGT.0002983, KGT.0002984, KGT.0002985, KGT.0002986, KGT.0002987, KGT.0002988, KGT.0002989, KGT.0002990, KGT.0002991, KGT.0002992, KGT.0002993, KGT.0002994, KGT.0002995, KGT.0002996, KGT.0032477, KGT.0047474 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002955, KGT.0052511 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005587 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002955 |j KGT.0002956 |j KGT.0002958 |j KGT.0002959 |j KGT.0002961 |j KGT.0002962 |j KGT.0002964 |j KGT.0002965 |j KGT.0002967 |j KGT.0002968 |j KGT.0002970 |j KGT.0002971 |j KGT.0002973 |j KGT.0002974 |j KGT.0002977 |j KGT.0002978 |j KGT.0002979 |j KGT.0002980 |j KGT.0002982 |j KGT.0002983 |j KGT.0002985 |j KGT.0002986 |j KGT.0002988 |j KGT.0002989 |j KGT.0002991 |j KGT.0002992 |j KGT.0002994 |j KGT.0002995 |j KD.0005587 |j KGT.0032477 |j KGT.0047474 |j KGT.0052511 |j KGT.0002957 |j KGT.0002960 |j KGT.0002963 |j KGT.0002966 |j KGT.0002969 |j KGT.0002972 |j KGT.0002975 |j KGT.0002976 |j KGT.0002981 |j KGT.0002984 |j KGT.0002987 |j KGT.0002990 |j KGT.0002993 |j KGT.0002996 |j KGT.0055099 |j KGT.0055254 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 13/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |