|
|
|
|
| LEADER |
00994nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020219 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 1
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Tuyến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình môđun và đại số
|c Nguyễn Xuân Tuyến
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mô đun
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004715, KGT.0004716, KGT.0004717, KGT.0004718, KGT.0004719, KGT.0004720, KGT.0004721, KGT.0033789
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004715
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005592
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004716
|j KGT.0004717
|j KGT.0004719
|j KGT.0004720
|j KD.0005592
|j KGT.0033789
|j KGT.0004715
|j KGT.0004718
|j KGT.0004721
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|