|
|
|
|
| LEADER |
00739pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00020237 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 743.4
|b V200PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Doãn Truyền
|e biên dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vẽ phác và vẽ nét
|c Doãn Truyền
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hải Phòng
|b Nxb Hải Phòng
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 88 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hội họa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vẽ phác
|
| 653 |
# |
# |
|a Vẽ nét
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011923
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005665
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005665
|j KM.0011923
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|