|
|
|
|
| LEADER |
00831pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00020251 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.209 51
|b C450K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phùng Mộng Long
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cổ kim tiếu sử
|b Truyện cười ghi trong 36 sách
|c Phùng Mộng Long; Lê Văn Đình, Mai Ngọc Thanh
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Thanh Hóa
|b Nxb Thanh Hóa
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 311 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Truyện cười
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Văn Đình
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Mai Ngọc Thanh
|e hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005659
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005659
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|