|
|
|
|
| LEADER |
00835pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00020253 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110513s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 759.959 7
|b B100M
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 36 tác phẩm mới
|b Trịnh Cung, Đỗ Quang Em, Nguyễn Lâm, Nguyễn Phước, Hồ Hữu Thư, Nguyễn Trung
|
| 246 |
0 |
1 |
|a 36 recent paintings
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Mỹ thuật Tp HCM
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 102 tr.
|b Ảnh màu, hình vẽ
|c 28 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hội họa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tác phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011849
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005661
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005661
|j KM.0011849
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 13/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|