|
|
|
|
| LEADER |
01155pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020274 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110516s2005 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 43000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 803
|b NH124K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đặng Thùy Trâm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nhật ký Đặng Thùy Trâm
|c Đặng Thùy Trâm; Đặng Kim Trâm, Vương Trí Nhàn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Hội nhà văn
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 322 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhật ký
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đặng Thùy Trâm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế kỉ 20
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vương Trí Nhàn
|e giới thiệu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Thùy Trâm
|e chỉnh lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007907, KM.0007908, KM.0007909, KM.0007910, KM.0007911, KM.0007912, KM.0007913, KM.0007914
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005699
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005699
|j KM.0007908
|j KM.0007909
|j KM.0007913
|j KM.0007914
|j KM.0007911
|j KM.0007912
|j KM.0007907
|j KM.0007910
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 16/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|