Giáo trình ứng dụng số phức trong giải toán hình học Sách CĐSP
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Izdano: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02226pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020276 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110516s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 516.007 1 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Hoàng Trọng Thái |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình ứng dụng số phức trong giải toán hình học |b Sách CĐSP |c Hoàng Trọng Thái, Nguyễn Quốc Bảo |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 131 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Số phức |
| 650 | # | 4 | |a Ứng dụng |
| 653 | # | # | |a Giải toán |
| 653 | # | # | |a Hình học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Quốc Bảo |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002631, KGT.0002632, KGT.0002633, KGT.0002634, KGT.0002635, KGT.0002636, KGT.0002637, KGT.0002638, KGT.0002639, KGT.0002640, KGT.0002641, KGT.0002642, KGT.0002643, KGT.0002644, KGT.0002645, KGT.0002646, KGT.0002647, KGT.0002648, KGT.0002649, KGT.0002650, KGT.0002651, KGT.0002652, KGT.0002653, KGT.0002654, KGT.0002655, KGT.0002656, KGT.0002657, KGT.0002658, KGT.0002659, KGT.0002660, KGT.0002661, KGT.0002662, KGT.0002663, KGT.0002664, KGT.0002665, KGT.0002666, KGT.0002667, KGT.0002668, KGT.0002669, KGT.0002670, KGT.0002671, KGT.0002672, KGT.0002673, KGT.0002674, KGT.0002675, KGT.0002676, KGT.0002677 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002631 |
| 852 | # | # | |j KD.0005771 |b Kho đọc |
| 852 | # | # | |j KGT.0002632 |j KGT.0002633 |j KGT.0002635 |j KGT.0002636 |j KGT.0002638 |j KGT.0002639 |j KGT.0002641 |j KGT.0002642 |j KGT.0002644 |j KGT.0002645 |j KGT.0002647 |j KGT.0002648 |j KGT.0002650 |j KGT.0002651 |j KGT.0002653 |j KGT.0002654 |j KGT.0002656 |j KGT.0002657 |j KGT.0002659 |j KGT.0002660 |j KGT.0002662 |j KGT.0002663 |j KGT.0002665 |j KGT.0002666 |j KGT.0002668 |j KGT.0002669 |j KGT.0002671 |j KGT.0002672 |j KGT.0002674 |j KGT.0002675 |j KGT.0002677 |j KD.0005771 |j KGT.0002631 |j KGT.0002634 |j KGT.0002637 |j KGT.0002640 |j KGT.0002643 |j KGT.0002646 |j KGT.0002649 |j KGT.0002652 |j KGT.0002655 |j KGT.0002658 |j KGT.0002661 |j KGT.0002664 |j KGT.0002667 |j KGT.0002670 |j KGT.0002673 |j KGT.0002676 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 16/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |