Giáo trình lịch sử toán học
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02027pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020279 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110516s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 510.9 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Phạm Gia Đức |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình lịch sử toán học |c Phạm Gia Đức, Phạm Đức Quang |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 168 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Lịch sử |
| 653 | # | # | |a Toán học |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Gia Đức |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002678 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005775 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002678 |j KGT.0002680 |j KGT.0002681 |j KGT.0002683 |j KGT.0002684 |j KGT.0002692 |j KGT.0002693 |j KGT.0002694 |j KGT.0002695 |j KGT.0002697 |j KGT.0002698 |j KGT.0002700 |j KGT.0002701 |j KGT.0002703 |j KGT.0002704 |j KGT.0002706 |j KGT.0002707 |j KGT.0002709 |j KGT.0002710 |j KGT.0002712 |j KGT.0002713 |j KGT.0002715 |j KGT.0002716 |j KGT.0002718 |j KGT.0002719 |j KGT.0002686 |j KGT.0002687 |j KGT.0002688 |j KGT.0002690 |j KD.0005775 |j KGT.0032479 |j KGT.0047480 |j KGT.0002682 |j KGT.0002685 |j KGT.0002689 |j KGT.0002691 |j KGT.0002696 |j KGT.0002699 |j KGT.0002702 |j KGT.0002705 |j KGT.0002708 |j KGT.0002711 |j KGT.0002714 |j KGT.0002717 |j KGT.0002720 |j KGT.0002679 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002678, KGT.0002679, KGT.0002680, KGT.0002681, KGT.0002682, KGT.0002683, KGT.0002684, KGT.0002685, KGT.0002686, KGT.0002687, KGT.0002688, KGT.0002689, KGT.0002690, KGT.0002691, KGT.0002692, KGT.0002693, KGT.0002694, KGT.0002695, KGT.0002696, KGT.0002697, KGT.0002698, KGT.0002699, KGT.0002700, KGT.0002701, KGT.0002702, KGT.0002703, KGT.0002704, KGT.0002705, KGT.0002706, KGT.0002707, KGT.0002708, KGT.0002709, KGT.0002710, KGT.0002711, KGT.0002712, KGT.0002713, KGT.0002714, KGT.0002715, KGT.0002716, KGT.0002717, KGT.0002718, KGT.0002719, KGT.0002720, KGT.0032479, KGT.0047480 |b Kho giáo trình |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 16/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |