Giáo trình lý thuyết đồ thị Sách dành cho CĐSP
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| प्रकाशित: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02083pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020282 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110516s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 511 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Vũ Đình Hòa |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình lý thuyết đồ thị |b Sách dành cho CĐSP |c Vũ Đình Hòa |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 124 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Lý thuyết đồ thị |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002769, KGT.0002770, KGT.0002771, KGT.0002772, KGT.0002773, KGT.0002774, KGT.0002775, KGT.0002776, KGT.0002777, KGT.0002778, KGT.0002779, KGT.0002780, KGT.0002781, KGT.0002782, KGT.0002783, KGT.0002784, KGT.0002785, KGT.0002786, KGT.0002787, KGT.0002788, KGT.0002789, KGT.0002790, KGT.0002791, KGT.0002792, KGT.0002793, KGT.0002794, KGT.0002795, KGT.0002796, KGT.0002797, KGT.0002798, KGT.0002799, KGT.0002800, KGT.0002801, KGT.0002802, KGT.0002803, KGT.0002804, KGT.0002805, KGT.0002806, KGT.0002807, KGT.0002808, KGT.0002809, KGT.0002810, KGT.0002811, KGT.0002812, KGT.0002813, KGT.0002814, KGT.0002815, KGT.0002816, KGT.0002817 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002769 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005777 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002770 |j KGT.0002771 |j KGT.0002773 |j KGT.0002774 |j KGT.0002777 |j KGT.0002778 |j KGT.0002779 |j KGT.0002780 |j KGT.0002782 |j KGT.0002783 |j KGT.0002785 |j KGT.0002786 |j KGT.0002788 |j KGT.0002789 |j KGT.0002791 |j KGT.0002792 |j KGT.0002794 |j KGT.0002795 |j KGT.0002797 |j KGT.0002798 |j KGT.0002800 |j KGT.0002801 |j KGT.0002803 |j KGT.0002804 |j KGT.0002806 |j KGT.0002807 |j KGT.0002809 |j KGT.0002810 |j KGT.0002812 |j KGT.0002813 |j KGT.0002815 |j KGT.0002816 |j KD.0005777 |j KGT.0002769 |j KGT.0002772 |j KGT.0002775 |j KGT.0002776 |j KGT.0002781 |j KGT.0002784 |j KGT.0002787 |j KGT.0002790 |j KGT.0002793 |j KGT.0002796 |j KGT.0002799 |j KGT.0002802 |j KGT.0002805 |j KGT.0002808 |j KGT.0002811 |j KGT.0002814 |j KGT.0002817 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 16/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |