Hình học cao cấp
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
H.
ĐH Sư phạm
2005
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02215pam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020286 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110516s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 516.071 |b H312H |
| 100 | 0 | # | |a Văn Như Cương |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Hình học cao cấp |c Văn Như Cương, Hoàng Trọng Thái |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 230 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đặt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Hình học |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Hình học Afin |
| 653 | # | # | |a Hình học xạ ảnh |
| 653 | # | # | |a Không gian elip |
| 653 | # | # | |a Không gian xạ ảnh |
| 700 | 0 | # | |a Hoàng Trọng Thái |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002269 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005781 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002269, KGT.0002270, KGT.0002271, KGT.0002272, KGT.0002273, KGT.0002274, KGT.0002275, KGT.0002276, KGT.0002277, KGT.0002278, KGT.0002279, KGT.0002280, KGT.0002281, KGT.0002282, KGT.0002283, KGT.0002284, KGT.0002285, KGT.0002286, KGT.0002287, KGT.0002288, KGT.0002289, KGT.0002290, KGT.0002291, KGT.0002292, KGT.0002293, KGT.0002294, KGT.0002295, KGT.0002296, KGT.0002297, KGT.0002298, KGT.0002299, KGT.0002300, KGT.0002301, KGT.0002302, KGT.0002303, KGT.0002304, KGT.0002305, KGT.0002306, KGT.0002307, KGT.0002308, KGT.0002309, KGT.0002310, KGT.0002311, KGT.0002312, KGT.0002313, KGT.0002314, KGT.0002315 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0002270 |j KGT.0002271 |j KGT.0002274 |j KGT.0002276 |j KGT.0002277 |j KGT.0002278 |j KGT.0002280 |j KGT.0002281 |j KGT.0002283 |j KGT.0002284 |j KGT.0002286 |j KGT.0002287 |j KGT.0002289 |j KGT.0002290 |j KGT.0002292 |j KGT.0002293 |j KGT.0002295 |j KGT.0002296 |j KGT.0002298 |j KGT.0002299 |j KGT.0002300 |j KGT.0002302 |j KGT.0002303 |j KGT.0002305 |j KGT.0002306 |j KGT.0002308 |j KGT.0002309 |j KGT.0002311 |j KGT.0002312 |j KGT.0002314 |j KGT.0002315 |j KD.0005781 |j KGT.0002269 |j KGT.0002273 |j KGT.0002275 |j KGT.0002279 |j KGT.0002282 |j KGT.0002285 |j KGT.0002288 |j KGT.0002291 |j KGT.0002294 |j KGT.0002297 |j KGT.0002301 |j KGT.0002304 |j KGT.0002307 |j KGT.0002310 |j KGT.0002313 |j KGT.0055251 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 16/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |