|
|
|
|
| LEADER |
01064pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020290 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110516s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 512.007 1
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Duy Thuận
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số và giải tích
|b Đào tạo giáo viên tiểu học hệ THSP
|c Nguyễn Duy Thuận
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 650 |
|
|
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004164, KGT.0004165, KGT.0004166, KGT.0004167, KGT.0004168, KGT.0004169, KGT.0004170, KGT.0004171, KGT.0004172, KGT.0004173
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004164
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005785
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005785
|j KGT.0004164
|j KGT.0004165
|j KGT.0004167
|j KGT.0004168
|j KGT.0004170
|j KGT.0004171
|j KGT.0004173
|j KGT.0004166
|j KGT.0004169
|j KGT.0004172
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 16/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|