|
|
|
|
| LEADER |
01250pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020292 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110516s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 12500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.7
|b PH561PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà Sĩ Hồ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phương pháp dạy học toán
|b Giáo trình đào tạo giáo viên tiểu học hệ CĐSP và SP 12+12
|c Hà Sĩ Hồ, Đỗ Đình Hoan, Đỗ Trung Hiệu
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 324 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Trung Hiệu
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Đình Hoan
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001327, KGT.0001328, KGT.0001329, KGT.0001330, KGT.0001331, KGT.0001332, KGT.0001333, KGT.0001334, KGT.0001335, KGT.0035876
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001327
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005787
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0001327
|j KGT.0001328
|j KGT.0001330
|j KGT.0001331
|j KGT.0001333
|j KGT.0001334
|j KD.0005787
|j KGT.0035876
|j KGT.0001329
|j KGT.0001332
|j KGT.0001335
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 16/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|