|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020307 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s1989 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.7
|b S450Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Văn Hoàn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Số, đại cương, phép tính ở cấp I phổ thông
|c Phạm Văn Hoàn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1989
|
| 300 |
# |
# |
|a 168 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiểu học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Số đại lượng phép tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004005, KGT.0004006, KGT.0004007, KGT.0004008
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004005
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005806
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005806
|j KGT.0004005
|j KGT.0004006
|j KGT.0004007
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|