|
|
|
|
| LEADER |
00871pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020311 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s1993 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b L600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Văn Kiều
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lý thuyết xác suất và thống kê toán học
|c Phạm Văn Kiều
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b [Knxb]
|c 1993
|
| 300 |
# |
# |
|a 257 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý thuyết xác xuất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thông kế toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004551, KGT.0004552, KGT.0032498
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004551
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005811
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004551
|j KGT.0032498
|j KD.0005811
|j KGT.0004552
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|