|
|
|
|
| LEADER |
00919pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020313 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lương Hà
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình phép tính vi phân và tích phân
|c Lương Hà
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b [knxb]
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 164 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đạo tạo. Đại học Huế. Trung tâm đào tạo từ xa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phép tính vi phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Phép tính tích phân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033628
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033628
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005813
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005813
|j KGT.0033628
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|