|
|
|
|
| LEADER |
01020pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020314 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 512
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Trọng Huệ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích
|b Dùng cho sinh viên các ngành toán học, cơ học, toán tin ứng dụng
|c Trần Trọng Huệ
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Quốc gia
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 292 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 650 |
|
|
|a Đại số tuyến tính
|
| 650 |
|
|
|a Hình học giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0053024, KGT.0052766
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005760
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005760
|j KGT.0052766
|j KGT.0053024
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|