|
|
|
|
| LEADER |
00928pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020319 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 5200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Q523H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phí Mạnh Ban
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quy hoạch tuyến tính
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hê cao đẳng sư phạm
|c Phí Mạnh Ban
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 111 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quy hoạch tuyến tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004312, KGT.0004313, KGT.0004314, KGT.0004315
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004312
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005816
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004312
|j KGT.0004313
|j KGT.0004315
|j KD.0005816
|j KGT.0004314
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|