|
|
|
|
| LEADER |
00887pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00020323 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s1989 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b QU600H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đặng Văn Uyên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quy hoạch tuyến tính
|c Đặng Văn Uyên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1989
|
| 300 |
# |
# |
|c 19 cm.
|a 160 tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quy hoạch tuyến tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004253, KGT.0004254, KGT.0004255, KGT.0004256, KGT.0004257, KGT.0004258, KGT.0004259, KGT.0004260, KGT.0004261, KGT.0004262
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004258
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005817
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005817
|j KGT.0004258
|j KGT.0004260
|j KGT.0004259
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|