Phép tính vi phân và tích phân của hàm nhiều biến số Giáo trình cao đẵng sư phạm
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Julkaistu: |
H.
ĐH Sư phạm
2005
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02199pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020328 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110517s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 515 |b PH206T |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Mạnh Quý |
| 245 | 0 | 0 | |a Phép tính vi phân và tích phân của hàm nhiều biến số |b Giáo trình cao đẵng sư phạm |c Nguyễn Mạnh Quý,Nguyễn Xuân Liêm |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 505 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Sách nhà nước đạt hàng |
| 650 | # | 4 | |a Phép tính tích phân |
| 650 | # | 4 | |a Phép tính vi phân |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Giải tích |
| 653 | # | # | |a Hàm nhiều biến |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0002459, KGT.0002460, KGT.0002461, KGT.0002462, KGT.0002463, KGT.0002464, KGT.0002465, KGT.0002466, KGT.0002467, KGT.0002468, KGT.0002469, KGT.0002470, KGT.0002471, KGT.0002472, KGT.0002473, KGT.0002474, KGT.0002475, KGT.0002476, KGT.0002477, KGT.0002478, KGT.0002479, KGT.0002480, KGT.0002481, KGT.0002482, KGT.0002483, KGT.0002484, KGT.0002485, KGT.0002486, KGT.0002487, KGT.0002488, KGT.0002489, KGT.0002490, KGT.0002491, KGT.0002492, KGT.0002493, KGT.0002494, KGT.0002495, KGT.0002496, KGT.0002497, KGT.0002498, KGT.0002499, KGT.0002500, KGT.0002501, KGT.0002502, KGT.0033576, KGT.0033653 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0002459 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005768 |
| 852 | # | # | |j KGT.0002472 |j KGT.0002473 |j KGT.0002474 |j KGT.0002475 |j KGT.0002476 |j KGT.0002478 |j KGT.0002479 |j KGT.0002481 |j KGT.0002482 |j KGT.0002459 |j KGT.0002460 |j KGT.0002462 |j KGT.0002463 |j KGT.0002465 |j KGT.0002466 |j KGT.0002468 |j KGT.0002469 |j KGT.0002486 |j KGT.0002487 |j KGT.0002489 |j KGT.0002490 |j KGT.0002492 |j KGT.0002493 |j KGT.0002495 |j KGT.0002496 |j KGT.0002498 |j KGT.0002499 |j KGT.0002501 |j KGT.0002502 |j KD.0005768 |j KGT.0033653 |j KGT.0033576 |j KGT.0002484 |j KGT.0002461 |j KGT.0002464 |j KGT.0002467 |j KGT.0002470 |j KGT.0002471 |j KGT.0002477 |j KGT.0002480 |j KGT.0002483 |j KGT.0002485 |j KGT.0002488 |j KGT.0002491 |j KGT.0002494 |j KGT.0002497 |j KGT.0002500 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 17/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |