|
|
|
|
| LEADER |
01110pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020338 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110517s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 22000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 2
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tiến Quang
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở lý thuyết trường và lý thuyết galoa
|c Nguyễn Tiến Quang
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 218 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý thuyết galoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lý thuyết trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Vành đa thức
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004289, KGT.0004290, KGT.0004291, KGT.0004292, KGT.0004293, KGT.0004294, KGT.0004295, KGT.0004296, KGT.0004297
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004289
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005825
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004289
|j KGT.0004290
|j KGT.0004292
|j KGT.0004293
|j KGT.0004295
|j KGT.0004296
|j KD.0005825
|j KGT.0004291
|j KGT.0004294
|j KGT.0004297
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|