Nhập môn toán cao cấp Giáo trình cao đẳng sư phạm
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
H.
Đại học sư phạm
2003
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01990pam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020340 | ||
| 008 | 110517s2003 ||||||Viesd | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 515 |b NH123M |
| 100 | 0 | # | |a Hoàng Xuân Sính |e Chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |c Hoàng Xuân Sính chủ biên, Trần Phương Dung |a Nhập môn toán cao cấp |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 132 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên Trung học cơ sở |
| 650 | # | 4 | |a Nhóm |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Toán cao cấp |
| 653 | # | # | |a Lôgic |
| 653 | # | # | |a Tập hợp |
| 653 | # | # | |a Vành |
| 653 | # | # | |a Ảnh xạ |
| 700 | 0 | # | |a Trần Phương Dung |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0001658 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005826 |
| 852 | # | # | |j KGT.0001649, KGT.0001650, KGT.0001651, KGT.0001652, KGT.0001653, KGT.0001654, KGT.0001655, KGT.0001656, KGT.0001657, KGT.0001658, KGT.0001659, KGT.0001660, KGT.0001661, KGT.0001662, KGT.0001663, KGT.0001664, KGT.0001665, KGT.0001666, KGT.0001667, KGT.0001668, KGT.0001669, KGT.0001670, KGT.0001671, KGT.0001672, KGT.0001673, KGT.0001674, KGT.0001675, KGT.0001676, KGT.0001677, KGT.0001678, KGT.0001679, KGT.0001680, KGT.0033791, KGT.0047450 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KGT.0001658 |j KGT.0001659 |j KGT.0001661 |j KGT.0001662 |j KGT.0001664 |j KGT.0001665 |j KGT.0001667 |j KGT.0001668 |j KGT.0001670 |j KGT.0001671 |j KGT.0001675 |j KGT.0001676 |j KGT.0001678 |j KGT.0001679 |j KGT.0001649 |j KGT.0001652 |j KGT.0001654 |j KGT.0001655 |j KGT.0001657 |j KD.0005826 |j KGT.0033791 |j KGT.0047450 |j KGT.0001650 |j KGT.0001651 |j KGT.0001672 |j KGT.0001673 |j KGT.0001653 |j KGT.0001656 |j KGT.0001660 |j KGT.0001663 |j KGT.0001666 |j KGT.0001669 |j KGT.0001674 |j KGT.0001677 |j KGT.0001680 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 17/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |