|
|
|
|
| LEADER |
01527pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020341 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s2004 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.707 1
|b L300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hoan
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lí thuyết số
|b Giáo trình cao đẳng sư phạm
|c Nguyễn Hữu Hoan
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐH Sư phạm
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 237 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lí thuyết số
|
| 653 |
# |
# |
|a Số học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001521, KGT.0032481
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001521
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005737
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0001544
|j KGT.0001545
|j KGT.0001547
|j KGT.0001548
|j KGT.0001550
|j KGT.0001551
|j KGT.0001553
|j KGT.0001554
|j KGT.0001556
|j KGT.0001557
|j KGT.0001559
|j KGT.0001560
|j KGT.0001564
|j KGT.0001565
|j KGT.0001567
|j KGT.0001521
|j KGT.0001522
|j KGT.0001523
|j KGT.0001525
|j KGT.0001526
|j KGT.0001528
|j KGT.0001529
|j KGT.0001531
|j KGT.0001534
|j KGT.0001536
|j KGT.0001537
|j KGT.0001539
|j KGT.0001540
|j KGT.0001532
|j KGT.0001533
|j KGT.0001542
|j KGT.0001543
|j KGT.0001562
|j KGT.0001563
|j KD.0005737
|j KGT.0032481
|j KGT.0001558
|j KGT.0001561
|j KGT.0001566
|j KGT.0001524
|j KGT.0001527
|j KGT.0001530
|j KGT.0001535
|j KGT.0001538
|j KGT.0001541
|j KGT.0001546
|j KGT.0001549
|j KGT.0001552
|j KGT.0001555
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|