Toán cao cấp A2
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 出版: |
H.
Giáo dục
2001
|
| 版: | Tái bản lần 2 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01370pam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020348 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 110517s2001 ||||||Viesd | ||
| 020 | |c 16400 | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 515 |b T406C |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Xuân Liêm |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Toán cao cấp A2 |c Nguyễn Xuân Liêm chủ biên, Nguyễn Mạnh Quý |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần 2 |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 316 tr. |c 21 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Hàm số |
| 650 | # | 4 | |a Số thực |
| 650 | # | 4 | |a Toán cao cấp |
| 653 | # | # | |a Chuỗi hàm |
| 653 | # | # | |a Chuỗi số |
| 653 | # | # | |a Đạo hàm |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Mạnh Quý |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0001211, KGT.0001212, KGT.0001213, KGT.0001214, KGT.0001215, KGT.0001216, KGT.0001217, KGT.0001218, KGT.0001219, KGT.0001220, KGT.0001221, KGT.0001222, KGT.0001223, KGT.0001224, KGT.0001225, KGT.0001226, KGT.0001227, KGT.0001228, KGT.0001229, KGT.0001230 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0001212 |
| 852 | # | # | |j KD.0005830 |b Kho đọc |
| 852 | # | # | |j KGT.0001212 |j KGT.0001216 |j KGT.0001221 |j KGT.0001223 |j KGT.0001224 |j KGT.0001228 |j KGT.0001230 |j KD.0005830 |j KGT.0001213 |j KGT.0001218 |j KGT.0001227 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 17/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |