|
|
|
|
| LEADER |
01048pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020366 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 6
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Kỳ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập đại số cao cấp
|c Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a In lại lần 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 245 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số cao cấp
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Tuấn
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003765, KGT.0003766, KGT.0003767, KGT.0003768, KGT.0003769, KGT.0003770, KGT.0003771, KGT.0003772, KGT.0003773, KGT.0003774
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003766
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005748
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003766
|j KGT.0003768
|j KGT.0003770
|j KGT.0003771
|j KD.0005748
|j KGT.0003769
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|