|
|
|
|
| LEADER |
00761pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00020368 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s1983 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 513
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập số học
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b CĐSP
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Số học
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004284, KGT.0004285, KGT.0004286, KGT.0004287
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004284
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005746
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005746
|j KGT.0004285
|j KGT.0004286
|j KGT.0004284
|j KGT.0004287
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|