|
|
|
|
| LEADER |
01160pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020369 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Triệu Khuê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập giải tích
|c Triệu Khuê, Nguyễn Ngãi, Cấn Tuất
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|b có chỉnh lý, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 136 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách ĐHSP
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cấn Tuất
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngãi
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003795, KGT.0003796, KGT.0003797, KGT.0003798, KGT.0003799, KGT.0003800, KGT.0003801, KGT.0003802, KGT.0003803, KGT.0003804, KGT.0003805, KGT.0003806, KGT.0003807, KGT.0003808
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003802
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005745
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005745
|j KGT.0003803
|j KGT.0003802
|j KGT.0003804
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|