|
|
|
|
| LEADER |
01049pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020373 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110517s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Triệu Khuê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập giải tích
|c Triệu Khuê, Nguyễn Ngãi, Cần Tuất
|n T.4
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 1980
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 108 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách ĐHSP
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cần Tuất
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngãi
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003817, KGT.0003818, KGT.0003819, KGT.0003820, KGT.0003821, KGT.0003822, KGT.0003823, KGT.0003824, KGT.0003825
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005741
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005741
|j KGT.0003822
|j KGT.0003824
|j KGT.0003823
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0003822
|b Kho mượn
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|