Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ T.3
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Published: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02256pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020380 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110517s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 547.007 1 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Trần Quốc Sơn |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ |c Trần Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu, Nguyễn Văn Tòng |n T.3 |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 264 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Hóa hữu cơ |
| 653 | # | # | |a Hóa học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Tòng |e tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Đặng Văn Liếu |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0007519, KGT.0007520, KGT.0007521, KGT.0007522, KGT.0007523, KGT.0007524, KGT.0007525, KGT.0007526, KGT.0007527, KGT.0007528, KGT.0007529, KGT.0007530, KGT.0007531, KGT.0007532, KGT.0007533, KGT.0007534, KGT.0007535, KGT.0007536, KGT.0007537, KGT.0007538, KGT.0007539, KGT.0007540, KGT.0007541, KGT.0007542, KGT.0007543, KGT.0007544, KGT.0007545, KGT.0007546, KGT.0007547, KGT.0007548, KGT.0007549, KGT.0007550, KGT.0007551, KGT.0007552, KGT.0007553, KGT.0007554, KGT.0007555, KGT.0007556, KGT.0007557, KGT.0007558, KGT.0007559, KGT.0007560, KGT.0007561, KGT.0007562, KGT.0007563, KGT.0032414, KGT.0032415, KGT.0032537 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0007519 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005883 |
| 852 | # | # | |j KD.0005883 |j KGT.0007543 |j KGT.0007544 |j KGT.0007546 |j KGT.0007555 |j KGT.0007558 |j KGT.0007519 |j KGT.0007520 |j KGT.0007522 |j KGT.0007523 |j KGT.0007525 |j KGT.0007526 |j KGT.0007528 |j KGT.0007529 |j KGT.0007531 |j KGT.0007532 |j KGT.0007534 |j KGT.0007535 |j KGT.0007537 |j KGT.0007538 |j KGT.0007540 |j KGT.0007541 |j KGT.0007559 |j KGT.0007560 |j KGT.0007561 |j KGT.0007563 |j KGT.0007547 |j KGT.0007549 |j KGT.0007550 |j KGT.0007552 |j KGT.0007553 |j KGT.0007554 |j KGT.0032537 |j KGT.0032415 |j KGT.0007557 |j KGT.0007521 |j KGT.0007524 |j KGT.0007527 |j KGT.0007530 |j KGT.0007533 |j KGT.0007536 |j KGT.0007539 |j KGT.0007542 |j KGT.0007545 |j KGT.0007548 |j KGT.0007551 |j KGT.0007556 |j KGT.0007562 |j KGT.0032414 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 17/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |