Giáo trình phương pháp dạy học hóa học Sách dành cho CĐSP T.2
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | |
| Materyal Türü: | Kitap |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02209pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020384 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110517s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |b GI108TR |a 540.71 |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Cương |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình phương pháp dạy học hóa học |b Sách dành cho CĐSP |c Nguyễn Cương, Nguyễn Mạnh Dung |n T.2 |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 110 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Phương pháp giảng dạy |
| 653 | # | # | |a Hóa học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Mạnh Dung |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0007403, KGT.0007404, KGT.0007405, KGT.0007406, KGT.0007407, KGT.0007408, KGT.0007409, KGT.0007410, KGT.0007411, KGT.0007412, KGT.0007413, KGT.0007414, KGT.0007415, KGT.0007416, KGT.0007417, KGT.0007418, KGT.0007419, KGT.0007420, KGT.0007421, KGT.0007422, KGT.0007423, KGT.0007424, KGT.0007425, KGT.0007426, KGT.0007427, KGT.0007428, KGT.0007429, KGT.0007430, KGT.0007431, KGT.0007432, KGT.0007433, KGT.0007434, KGT.0007435, KGT.0007436, KGT.0007437, KGT.0007438, KGT.0007439, KGT.0007440, KGT.0007441, KGT.0007442, KGT.0007443, KGT.0007444, KGT.0007445, KGT.0007446, KGT.0032559, KGT.0032560, KGT.0032575 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0007403 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005887 |
| 852 | # | # | |j KGT.0007414 |j KGT.0007415 |j KGT.0007417 |j KGT.0007418 |j KGT.0007420 |j KGT.0007421 |j KGT.0007423 |j KGT.0007424 |j KGT.0007426 |j KGT.0007427 |j KGT.0007429 |j KGT.0007430 |j KGT.0007432 |j KGT.0007433 |j KGT.0007435 |j KGT.0007436 |j KGT.0007438 |j KGT.0007439 |j KGT.0007441 |j KGT.0007442 |j KGT.0007444 |j KGT.0007445 |j KGT.0007403 |j KGT.0007405 |j KGT.0007406 |j KGT.0007408 |j KGT.0007409 |j KGT.0007411 |j KGT.0007412 |j KGT.0032559 |j KGT.0032560 |j KGT.0032575 |j KD.0005887 |j KGT.0007404 |j KGT.0007407 |j KGT.0007410 |j KGT.0007413 |j KGT.0007416 |j KGT.0007419 |j KGT.0007422 |j KGT.0007425 |j KGT.0007428 |j KGT.0007431 |j KGT.0007434 |j KGT.0007437 |j KGT.0007440 |j KGT.0007443 |j KGT.0007446 |j KGT.0055647 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 17/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |