Giáo trình phương pháp dạy học hóa học Sách dành cho CĐSP T.3 Hướng dẫn thực hành và giải bài tập hóa học
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | |
| Format: | Livre |
| Publié: |
H.
ĐH Sư phạm
2007
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02336pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020432 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110518s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 540.71 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Cương |e chủ biên |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình phương pháp dạy học hóa học |b Sách dành cho CĐSP |c Nguyễn Cương, Nguyễn Mạnh Dung |n T.3 |p Hướng dẫn thực hành và giải bài tập hóa học |
| 260 | # | # | |a H. |b ĐH Sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 108 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a Bộ GD & ĐT. Dự án đào tạo giáo viên THCS |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Phương pháp giảng dạy |
| 653 | # | # | |a Hóa học |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Mạnh Dung |e tác giả |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0007306, KGT.0007307, KGT.0007308, KGT.0007309, KGT.0007310, KGT.0007311, KGT.0007312, KGT.0007313, KGT.0007314, KGT.0007315, KGT.0007316, KGT.0007317, KGT.0007318, KGT.0007319, KGT.0007320, KGT.0007321, KGT.0007322, KGT.0007323, KGT.0007324, KGT.0007325, KGT.0007326, KGT.0007327, KGT.0007328, KGT.0007329, KGT.0007330, KGT.0007331, KGT.0007332, KGT.0007333, KGT.0007334, KGT.0007335, KGT.0007336, KGT.0007337, KGT.0007338, KGT.0007339, KGT.0007340, KGT.0007341, KGT.0007384, KGT.0007385, KGT.0007386, KGT.0007387, KGT.0007388, KGT.0007389, KGT.0007390, KGT.0007391, KGT.0007392, KGT.0007393, KGT.0007394, KGT.0032606, KGT.0032721 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0007306 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0005907 |
| 852 | # | # | |j KD.0005907 |j KGT.0007317 |j KGT.0007318 |j KGT.0007320 |j KGT.0007321 |j KGT.0007323 |j KGT.0007324 |j KGT.0007326 |j KGT.0007327 |j KGT.0007329 |j KGT.0007330 |j KGT.0007332 |j KGT.0007333 |j KGT.0007335 |j KGT.0007336 |j KGT.0007307 |j KGT.0007308 |j KGT.0007310 |j KGT.0007311 |j KGT.0007313 |j KGT.0007314 |j KGT.0007316 |j KGT.0007339 |j KGT.0007340 |j KGT.0007341 |j KGT.0007385 |j KGT.0007386 |j KGT.0007388 |j KGT.0007389 |j KGT.0007391 |j KGT.0007392 |j KGT.0007394 |j KGT.0032606 |j KGT.0007306 |j KGT.0007309 |j KGT.0007312 |j KGT.0007315 |j KGT.0007319 |j KGT.0007322 |j KGT.0007325 |j KGT.0007328 |j KGT.0007331 |j KGT.0007334 |j KGT.0007337 |j KGT.0007338 |j KGT.0007384 |j KGT.0007387 |j KGT.0007390 |j KGT.0007393 |j KGT.0032721 |j KGT.0055646 |
| 910 | 0 | # | |a nhnam |d 18/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |