|
|
|
|
| LEADER |
01397pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00020434 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110518s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16900
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Đình Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán học cao cấp A2
|b Dùng cho sinh viên cao đẳng sư phạm vật lí
|c Đỗ Đình Thanh, Nguyễn Phúc Thuần
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 248 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đạo tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hàm số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo hàm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình tích phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình vi phân
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phúc Thuần
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001248, KGT.0001249, KGT.0001250, KGT.0001251, KGT.0001252, KGT.0001253, KGT.0001254, KGT.0001255, KGT.0001256, KGT.0001257, KGT.0001258, KGT.0001259, KGT.0001260, KGT.0001261, KGT.0001262, KGT.0001263, KGT.0001264, KGT.0001265, KGT.0001266, KGT.0001267, KGT.0032497
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001251
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005839
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005839
|j KGT.0001251
|j KGT.0001255
|j KGT.0001260
|j KGT.0001261
|j KGT.0001256
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|