|
|
|
|
| LEADER |
01076pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020436 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110518s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Xuân Sơn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập giải tích
|c Ngô Xuân Sơn, Lê Nguyên Hùng, Nguyễn Kim Thủ
|n T.6
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|b có chỉnh lí
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 1982
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 178 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Nguyên Hùng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Kim Thủ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0003826, KGT.0003827, KGT.0003828, KGT.0003829, KGT.0003830, KGT.0003831, KGT.0003832, KGT.0003833, KGT.0003834, KGT.0003835
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0003832
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005841
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005841
|j KGT.0003832
|j KGT.0003834
|j KGT.0003833
|
| 910 |
# |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|