|
|
|
|
| LEADER |
01078pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020448 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110518s1976 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 1
|b Đ312L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hứa Thuần Phỏng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Định lý hình học và các phương pháp chứng minh
|c Hứa Thuần Phỏng, Lê Kính Vinh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2 có sữa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1976
|
| 300 |
# |
# |
|a 170 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp chứng minh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Kình Vinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004053, KGT.0004054, KGT.0004055, KGT.0004056, KGT.0004057, KGT.0004058, KGT.0004059, KGT.0004060, KGT.0004061
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004053
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005847
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005847
|j KGT.0004054
|j KGT.0004056
|j KGT.0004058
|j KGT.0004061
|j KGT.0004053
|j KGT.0004057
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|