|
|
|
|
| LEADER |
01120pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020459 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 543.071
|b H401H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lôghinôp, N.IA
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học phân tích
|b Dùng cho các trường CĐSP
|c N.IA Lôghinôp, A.G Vôskrexenski, I.S Xôlôtkin
|n P.1_T.2
|p Phân tích định tính
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 92 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Hóa học
|
| 650 |
|
|
|a Hóa học phân tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tích định lượng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vôskrexenski, A.G
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Xôlôtkin, I.S
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006220, KGT.0006221, KGT.0006222, KGT.0006223, KGT.0032434
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006220
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005913
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006220
|j KGT.0006221
|j KGT.0006223
|j KD.0005913
|j KGT.0006222
|j KGT.0032434
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|