|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020520 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 1
|b G561M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Tạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Gương mặt tôi yêu
|b Thơ
|c Nguyễn Trọng Tạo, Trần Nhương, Khuất Quang Thụy
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Quân đội nhân dân
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 85 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Khuất Quang Thụy
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Nhương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009337
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0006006
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0006006
|j KM.0009337
|
| 910 |
0 |
# |
|a Hoa Lê
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|