|
|
|
|
| LEADER |
00999pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020550 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110518s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 541.071
|b H401K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Thu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa keo
|c Nguyễn Thị Thu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 184 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa keo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0007375, KGT.0007376, KGT.0007377, KGT.0007378, KGT.0007379, KGT.0007380, KGT.0007381, KGT.0007382, KGT.0007383, KGT.0032968, KGT.0033073
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0007375
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005877
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005877
|j KGT.0007376
|j KGT.0007377
|j KGT.0007379
|j KGT.0007380
|j KGT.0007382
|j KGT.0007383
|j KGT.0033073
|j KGT.0007375
|j KGT.0007378
|j KGT.0007381
|j KGT.0032968
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|