|
|
|
|
| LEADER |
01221pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020563 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.7
|b TH300NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Cương
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thí nghiệm thực hành lý luận dạy học hóa học
|c Nguyễn Cương, Dương Xuân Trinh, Trần Trọng Dương
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 184 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thí nghiệm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Lí luận giảng dạy
|
| 700 |
0 |
# |
|a Dương Xuân Trinh
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|e tác giả
|a Trần Trọng Dương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006259, KGT.0006260, KGT.0006261, KGT.0006262, KGT.0006263, KGT.0006264, KGT.0006265, KGT.0006266, KGT.0006267, KGT.0033098
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006260
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005946
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005946
|j KGT.0006260
|j KGT.0006262
|j KGT.0006267
|j KGT.0033098
|j KGT.0006261
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|