|
|
|
|
| LEADER |
01013pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00020583 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 11600
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 745.92
|b NGH250L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thị Hòe
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nghề làm hoa và cắm hoa
|c Trần Thị Hòe, Đổ Nguyên Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cắm hoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghệ thuật trang trí
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách đọc thêm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Nguyên Bình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0013046, KGT.0013047, KGT.0033396
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0013046
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005712
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0013046
|j KGT.0033396
|j KD.0005712
|j KGT.0013047
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|