|
|
|
|
| LEADER |
00714pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00020589 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s1986 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 1500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 720.959 7
|b K305TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Huy Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kiến trúc Việt Nam
|c Ngô Huy Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b [NXB Tp. Hồ Chí Minh]
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 291 tr.
|b Hình vẻ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kiến trúc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011872
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005709
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005709
|j KM.0011872
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|