|
|
|
|
| LEADER |
00711pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00020603 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110518s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 750.2
|b L504X
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Công Thành
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật xa gần
|c Phạm Công Thành
|
| 260 |
# |
# |
|b Văn học
|c 1982
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 328 tr.
|b Hình ảnh
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hội họa
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật xa gần
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002104, KM.0002103
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005702
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005702
|j KM.0002104
|j KM.0002103
|
| 910 |
0 |
# |
|a Đức
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|