| LEADER | 00694pam a22002178a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020610 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110518s1979 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 895.922 1 |b TH300TR |
| 100 | 0 | # | |a Trúc Cương |
| 245 | 0 | 0 | |a Thị trấn biên giới |b Thơ |c Trúc Cương |
| 260 | # | # | |b Văn học |c 1979 |a H. |
| 300 | # | # | |a 84 tr. |c 18 cm. |
| 653 | # | # | |a Thơ |
| 653 | # | # | |a Văn học |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0011408, KM.0011509 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006090 |
| 852 | # | # | |j KD.0006090 |j KM.0011408 |j KM.0011509 |
| 910 | 0 | # | |a Đức |d 18/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |