|
|
|
|
| LEADER |
00897pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020612 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110518s1990 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|b H401Đ
|a 540.71
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Soa
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Đình Soa
|n T.2
|a Hóa đại cương
|
| 260 |
# |
# |
|b Nxb Tp HCM
|c 1990
|a Tp.HCM
|
| 300 |
# |
# |
|a 226 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Trường ĐH Bách khoa
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 650 |
|
|
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại cương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006466, KGT.0006467, KGT.0006468, KGT.0032445
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006466
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005966
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006466
|j KGT.0006468
|j KGT.0032445
|j KGT.0006467
|j KD.0005966
|j KGT.0049215
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|