|
|
|
|
| LEADER |
01154pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00020622 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110518s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C460S
|a 547.007 1
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tòng
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Giáo trình đào tạo giáo viên trung học hệ CĐSP
|c Nguyễn Văn Tòng, Đặng Văn Liếu
|n T.3
|a Cơ sở hóa học hữu cơ
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 2001
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|c 27 cm.
|a 152 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ GD & ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa hữu cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
0 |
# |
|e tác giả
|a Đặng Văn Liếu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006413, KGT.0006414, KGT.0006415, KGT.0006416, KGT.0006417, KGT.0006418, KGT.0032412, KGT.0033053
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006413
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005970
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005970
|j KGT.0006413
|j KGT.0006415
|j KGT.0006416
|j KGT.0006418
|j KGT.0032412
|j KGT.0033053
|j KGT.0006417
|j KGT.0006414
|j KGT.0059277
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|