|
|
|
|
| LEADER |
00912pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00020628 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110518s1996 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b TH300NGH
|a 540.2
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Thích
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Lưu hành nội bộ
|c Nguyễn Ngọc Thích
|a Thí nghiệm hóa đại cương
|
| 260 |
# |
# |
|b Nxb Tp HCM
|c 1996
|a Tp.HCM
|
| 300 |
# |
# |
|c 19 cm.
|a 50 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Trường ĐH Đại cương Tp HCM
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thí nghiệm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006473, KGT.0006474, KGT.0006475, KGT.0032634
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006473
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005972
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006474
|j KGT.0006475
|j KGT.0032634
|j KGT.0006473
|j KD.0005972
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 18/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|