|
|
|
|
| LEADER |
01103pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00020671 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110519s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.14
|b D108Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Quý Tư
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dao động và sóng
|c Phạm Quý Tư, Nguyễn Thị Bảo Ngọc
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 148 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách đại học sư phạm
|
| 500 |
# |
# |
|a Bộ GD & ĐT
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dao động
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sóng cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóng điện tử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Bảo Ngọc
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0005008, KGT.0005009, KGT.0005010, KGT.0005011, KGT.0005012
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0005008, KGT.0052514
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005983
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005983
|j KGT.0005011
|j KGT.0005008
|j KGT.0005010
|j KGT.0005009
|j KGT.0005012
|j KGT.0052514
|j KGT.0054396
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 19/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|