| LEADER | 00838pam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00020691 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110519s1981 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 895.922 803 |b C450G |
| 100 | 0 | # | |a Ninh Viết Giao |
| 245 | 0 | 0 | |a Cô giáo Sa Đéc |b Con đường giải phóng |c Ninh Viết Giao, Học phi |n T.4 |
| 260 | # | # | |a H. |b phụ nữ |c 1981 |
| 300 | # | # | |a 145 tr. |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Hồi ký |
| 653 | # | # | |a Văn học |
| 700 | 0 | # | |a Học Phi |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006127 |
| 852 | # | # | |j KD.0006127 |j KM.0005938 |j KM.0005940 |j KM.0005941 |j KM.0005942 |j KM.0005939 |
| 852 | # | # | |j KM.0005938, KM.0005939, KM.0005940, KM.0005941, KM.0005942 |b Kho mượn |
| 910 | # | # | |a Đức |d 19/05/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |